Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devil wagon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
d
ɛ
v
ə
l
ˈ
w
æ
ɡ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Chiếc ô tô, được coi là nguồn gốc của thói xấu hoặc tội lỗi
danh từ
A car, seen as a source of vice or sin.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devil wagon
Dạng gốc
(base form)
devil wagon
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
devil
+
wagon
AI
1
Chiếc ô tô
1
Chiếc ô tô
1
Chiếc ô tô