Dịch

devicetree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc dữ liệu được đặt trong bộ nhớ bởi hệ thống máy tính (chẳng hạn như phần sụn) chứa thông tin về phần cứng có sẵn trên hệ thống, cho phép hệ điều hành tự động khám phá nódanh từA data structure placed in memory by a computer system (such as firmware) that contains information about the available hardware on the system, allowing operating systems to automatically discover it.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. devicetreeDạng gốc (base form)
  2. devicetreesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

devicetree blobdanh từBiểu diễn nhị phân được sử dụng để mã hóa định dạng cây thiết bị, được sử dụng để trao đổi dữ liệu cây thiết bị giữa các chương trình
flattened devicetreedanh từĐồng nghĩa với devicetree blob

Nguồn gốc (etymology)

AI