Dịch

deviational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, liên quan hoặc nghiêng về một số hình thức sai lệchtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, involving or inclining toward some form of deviation.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , (, , , ) , (, , , ).

AI