Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
develop a system
US
/
d
ɪ
ˈ
v
ɛ
l
ə
p
ə
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Xây dựng một hệ thống
Ví dụ
Engineers
are
developing
a
traffic
management
system
.
Các kỹ sư đang xây dựng một hệ thống quản lý giao thông.
Xuất hiện ở từ khác
develop
kết hợp
xây dựng một hệ thống
AI
1
Xây dựng một hệ thống
1
Xây dựng một hệ thống
1
Xây dựng một hệ thống