Nghĩa chính
- Đơn vị nhà ở dành cho một gia đình độc lập, không có chung một bức tường với bất kỳ cấu trúc nào khácdanh từA free-standing, single-family dwelling unit that does not share a common wall with any other structure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- detached houseDạng gốc (base form)
- detached housesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| semi detached house | Nhà bán độc lập |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , ' .
- .
- .