Dịch

detached house

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị nhà ở dành cho một gia đình độc lập, không có chung một bức tường với bất kỳ cấu trúc nào khácdanh từA free-standing, single-family dwelling unit that does not share a common wall with any other structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detached houseDạng gốc (base form)
  2. detached housesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

semi detached houseNhà bán độc lập

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , ' .
  • .
  • .

AI