Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desmosomal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến desmosome
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the desmosome
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desmosomal
hemi
desmosomal
Liên quan đến hemidesmosome
tính từ
extra
desmosomal
Bên ngoài desmosome
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
desmosome
+
-al
AI
1
Liên quan đến desmosome
1
Liên quan đến desmosome
1
Liên quan đến desmosome