Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desklamp
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc đèn nằm trên và được sử dụng để chiếu sáng bàn làm việc
danh từ
A lamp which sits on and is used to illuminate a desk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desklamp
Dạng gốc
(base form)
desklamp
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
desk
+
lamp
AI
1
Chiếc đèn nằm trên và được sử dụng để chiếu sáng bàn làm việc
1
Chiếc đèn nằm trên và được sử dụng để chiếu sáng bàn làm việc
1
Chiếc đèn nằm trên và được sử dụng để chiếu sáng bàn làm việc