Dịch

deskband

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh công cụ được nhúng vào thanh tác vụdanh từA toolbar embedded into the taskbar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deskbandDạng gốc (base form)
  2. deskbandsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , — 4 — , . […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI