Dịch

desistance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cũng desistencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or state of desisting; cessation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desistanceDạng gốc (base form)
  2. desistancesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , Declell, , .
  • 1767, ; .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI