desistance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cũng desistencedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or state of desisting; cessation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desistanceDạng gốc (base form)
- desistancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , , , Declell, , .
- 1767, ; .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha