Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
designerati
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Các nhà thiết kế thời trang nói chung
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Fashion designers collectively.
Nguồn gốc
(etymology)
designer
+
literati
Ví dụ
On
this
evening
,
members
of
the
city’s
designerati
dined
in
the
gallery
,
which
featured
a
monthlong
show
of
work
by
eight
local
artists
,
ranging
from
$100
to
$5,000.
AI
1
Các nhà thiết kế thời trang nói chung
1
Các nhà thiết kế thời trang nói chung
1
Các nhà thiết kế thời trang nói chung