Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
design something for someone
UK
/
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
f
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
f
ɚ ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Thiết kế cái gì cho ai
Ví dụ
She
designed
a
special
dress
for
the
bride
.
Cô ấy đã thiết kế một chiếc váy đặc biệt cho cô dâu.
Xuất hiện ở từ khác
design
kết hợp
thiết kế cái gì cho ai
AI
1
Thiết kế cái gì cho ai
1
Thiết kế cái gì cho ai
1
Thiết kế cái gì cho ai