desegregation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xóa bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong nhà trườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of eliminating segregation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desegregationDạng gốc (base form)
- desegregationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha