Dịch

descending chain condition

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuộc tính của một tập hợp được sắp thứ tự một phần phát biểu rằng bất kỳ chuỗi phần tử giảm dần nào cuối cùng cũng phải trở thành một hằng sốdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A property of a partially ordered set that states that any decreasing sequence of elements must eventually become constant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. descending chain conditionDạng gốc (base form)
  2. descending chain conditionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI