Dịch

DCC

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 15 nghĩa
  1. Viết tắt của Doppelmayr Cable Cardanh từ riêngInitialism of Doppelmayr Cable Car.
  2. Viết tắt của Distributed Checksum Clearinghousedanh từ riêngInitialism of Distributed Checksum Clearinghouse.
  3. Trực tiếp từ khách hàng đến khách hàngdanh từ riêngDirect Client-to-Client.
  4. Viết tắt của direct cable connectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of direct cable connection.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. DCCDạng gốc (base form)
  2. DCCsSố nhiều (plural)

15 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 11
Danh từ (noun) 4
Trung tâm giám tuyển kỹ thuật số
  1. Digital Curation Centre.

AI