DCC
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Viết tắt của Doppelmayr Cable Cardanh từ riêngInitialism of Doppelmayr Cable Car.
- Viết tắt của Distributed Checksum Clearinghousedanh từ riêngInitialism of Distributed Checksum Clearinghouse.
- Trực tiếp từ khách hàng đến khách hàngdanh từ riêngDirect Client-to-Client.
- Viết tắt của direct cable connectiondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of direct cable connection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- DCCDạng gốc (base form)
- DCCsSố nhiều (plural)
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Danh từ (noun) 4
Trung tâm giám tuyển kỹ thuật số
- Digital Curation Centre.