Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desalt
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Loại muối, khử muối
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To remove salt from; to desalinate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
desalt
Nguyên thể
(infinitive)
desalt
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
desalt
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
desalt
ing
Phân từ I
(present participle)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desalt
desalt
er
Máy hoặc thiết bị loại bỏ muối từ dầu thô hoặc nước thải nông nghiệp
danh từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Loại muối
desalinate
Khác
desalinise
desalinize
Trái nghĩa
salt
salinate
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
salt
AI
1
Loại muối
1
Loại muối
1
Loại muối