Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dermatooncology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ung thư của bệnh ung thư da
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The oncology of skin cancer
Nguồn gốc
(etymology)
dermato-
+
oncology
AI
1
Ung thư của bệnh ung thư da
1
Ung thư của bệnh ung thư da
1
Ung thư của bệnh ung thư da