Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
derivationist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà tiến hóa
danh từ
A proponent of derivationism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
derivationist
Dạng gốc
(base form)
derivationist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
derivation
+
-ist
AI
1
Nhà tiến hóa
1
Nhà tiến hóa
1
Nhà tiến hóa