Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deposer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phế truất
danh từ
One who deposes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deposer
Dạng gốc
(base form)
deposer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
depose
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deposer
depose
Đặt xuống, nằm xuống
động từ
depos
ition
Sự phế truất, sự bãi nhiệm, sự cách chức
danh từ
AI
1
Người phế truất
1
Người phế truất
1
Người phế truất