Dịch

depointing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc hướng ăng-ten hoặc kính viễn vọng ra xa một chút so với đường ngắm trực tiếp để điều chỉnh thị saidanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of pointing an antenna or telescope slightly away from a direct line of sight in order to correct for parallax

Nguồn gốc (etymology)

AI