Dịch

depleting

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cạn kiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Depletion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. depletingDạng gốc (base form)
  2. depletingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Algérie đang dần cạn kiệt dự trữ đô la
  • , " " , .Benjamin Rush tin chắc rằng thủy ngân và phương pháp rút máu, thứ mà ông gọi là 'phương thuốc cạn kiệt', là chìa khóa cho sự hồi phục
  • Algeria's .Dự trữ ngân hàng của Algérie đang dần cạn kiệt

AI