depleting
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cạn kiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Depletion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- depletingDạng gốc (base form)
- depletingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Algérie đang dần cạn kiệt dự trữ đô la
- , " " , .Benjamin Rush tin chắc rằng thủy ngân và phương pháp rút máu, thứ mà ông gọi là 'phương thuốc cạn kiệt', là chìa khóa cho sự hồi phục
- Algeria's .Dự trữ ngân hàng của Algérie đang dần cạn kiệt