Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dephase
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm lệch pha
động từ
To make (different parts of a circuit etc.) out of phase
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dephase
Nguyên thể
(infinitive)
dephase
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
dephase
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
dephas
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
phase
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desfasar
Làm lệch pha, thay đổi pha
AI
1
Làm lệch pha
1
Làm lệch pha
1
Làm lệch pha