departmentally
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem departmenttrạng từkhông so sánh (not comparable)In a departmental manner; affecting departments
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-departmentallytrạng từ | trạng từ | Xảy ra trên nhiều bộ phận |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross-departmentallytrạng từ | trạng từ | Xảy ra trên nhiều bộ phận |