Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross-departmentally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xảy ra trên nhiều bộ phận
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring across multiple departments.
AI
1
Xảy ra trên nhiều bộ phận
1
Xảy ra trên nhiều bộ phận
1
Xảy ra trên nhiều bộ phận