Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deoxythymine
danh từ
(noun)
UK
/
d
i
ˌ
ɒ
k
s
ɪ
ˈ
θ
aɪ
m
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Deoxyribonucleoside liên quan đến thymine
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A deoxyribonucleoside related to thymine
Nguồn gốc
(etymology)
deoxy-
+
thymine
AI
1
Deoxyribonucleoside liên quan đến thymine
1
Deoxyribonucleoside liên quan đến thymine
1
Deoxyribonucleoside liên quan đến thymine