Nghĩa chính
- Liên quan đến axit deoxycholic hoặc các dẫn xuất của nótính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to deoxycholic acid or its derivatives
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deoxycholic aciddanh từ | danh từ | Axit mật thứ cấp là sản phẩm trao đổi chất của vi khuẩn đường ruột |