Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deoppilate
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Khai thông (động mạch)
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To deobstruct
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
oppilate
AI
1
Khai thông (động mạch)
1
Khai thông (động mạch)
1
Khai thông (động mạch)