Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự công bố, sự thông báodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Proclamation; announcement; a publishing.
- Sự tố cáo, sự lên ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of denouncing; an accusation made in public
- Sự khiển trách công khaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An open declaration of personal fault.
- Lời buộc tội, sự đe dọadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That by which anything is denounced; threat of evil; public menace or accusation; arraignment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denunciationDạng gốc (base form)
- denunciationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- denunciation (of sb/sth)sự lên án (ai/cái gì)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự tuyên bố chấm dứt
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The announcement of termination (of a treaty).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc denunciationVí dụ
- Bài giảng của ông là một lời lên án thẳng thắn đối với tội lỗi.
- , , , , ; , , , , .Hầu hết đàn ông, phụ nữ và trẻ em trong làng đều khinh thường, chế giễu, và giận dữ đe dọa người phụ nữ này; nhưng giờ, khi tin cô chết đã được truyền qua lời truyền miệng, trong tiếng khẽ khàng, thương hại đã thay cho tức giận, và nỗi buồn cho đe dọa.
- .Người dân sống trong sự sợ hãi liên tục trước nạn tố cáo và đàn áp.