Dịch

denunciation

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự công bố, sự thông báodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Proclamation; announcement; a publishing.
  2. Sự tố cáo, sự lên ándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of denouncing; an accusation made in public
  3. Sự khiển trách công khaidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An open declaration of personal fault.
  4. Lời buộc tội, sự đe dọadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That by which anything is denounced; threat of evil; public menace or accusation; arraignment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. denunciationDạng gốc (base form)
  2. denunciationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • denunciation (of sb/sth)sự lên án (ai/cái gì)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự tuyên bố chấm dứt
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The announcement of termination (of a treaty).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Bài giảng của ông là một lời lên án thẳng thắn đối với tội lỗi.
  • , , , , ; , , , , .Hầu hết đàn ông, phụ nữ và trẻ em trong làng đều khinh thường, chế giễu, và giận dữ đe dọa người phụ nữ này; nhưng giờ, khi tin cô chết đã được truyền qua lời truyền miệng, trong tiếng khẽ khàng, thương hại đã thay cho tức giận, và nỗi buồn cho đe dọa.
  • .Người dân sống trong sự sợ hãi liên tục trước nạn tố cáo và đàn áp.

AI