arraignment
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự buộc tội, sự công kíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formal charging of a defendant with an offense; in many jurisdictions it includes their response in the form of a plea, typically as guilty, not guilty, or no contest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arraignmentDạng gốc (base form)
- arraignmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […]— , .bản cáo trạng sẽ được giữ kín cho đến phiên tòa buộc tội dự kiến vào thứ Ba của ông ta, khi các tội danh được công bố chính thức.
- .Phiên tòa buộc tội hôm nay mang lại cho bị cáo cơ hội đầu tiên để tự bày tỏ quan điểm của mình.
- 20.Thủ tục buộc tội được ấn định vào ngày 20 tháng 10.