denuclearization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc tạo nên một vùng không có vũ khí hạt nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or process of denuclearizing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denuclearizationDạng gốc (base form)
- denuclearizationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha