Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desnuclearización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phi hạt nhân hóa
danh từ
denuclearization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
denuclearization
Việc tạo nên một vùng không có vũ khí hạt nhân
AI
1
Phi hạt nhân hóa
1
Phi hạt nhân hóa
1
Phi hạt nhân hóa