Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dental practice
US
/ˈ
d
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
p
ɹ
æ
k
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Phòng khám nha khoa
Ví dụ
The
dental
practice
is
accepting
new
patients
.
Phòng khám nha khoa đang tiếp nhận bệnh nhân mới.
Xuất hiện ở từ khác
practice
kết hợp
phòng khám nha khoa
AI
1
Phòng khám nha khoa
1
Phòng khám nha khoa
1
Phòng khám nha khoa