Nghĩa chính
- Kẻ phỉ báng, kẻ gièm pha, kẻ chê bai; kẻ bôi xấu, kẻ bôi nhọdanh từOne who denigrates.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- denigratorDạng gốc (base form)
- denigratorsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Baum’s : , , , , , , women’s , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc denigratorNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha