Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
denegation
danh từ
(noun)
UK
/
d
iː
n
ɪ
ˈ
ɡ
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Sự từ chối, sự khước từ; sự phủ nhận
danh từ
A denial, refusal or contradiction.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
denegation
Dạng gốc
(base form)
denegation
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
denegate
AI
1
Sự từ chối
1
Sự từ chối
1
Sự từ chối