denar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiền tệ của Bắc Macedonia, được chia thành 100 denidanh từThe currency of North Macedonia, divided into 100 deni.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- denarDạng gốc (base form)
- denari (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- denarsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.