Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
demonstrated ability
US
/ˈ
d
ɛ
m
ə
n
ˌ
s
t
ɹ
eɪ
t
ɪ
d
ə
ˈ
b
ɪ
l
ə
ˌ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Năng lực đã thể hiện rõ
Ví dụ
She
has
a
demonstrated
ability
to
lead
teams
.
Cô ấy đã thể hiện rõ năng lực dẫn dắt đội.
Xuất hiện ở từ khác
ability
kết hợp
năng lực đã thể hiện rõ
AI
1
Năng lực đã thể hiện rõ
1
Năng lực đã thể hiện rõ
1
Năng lực đã thể hiện rõ