Nghĩa chính
- Tách cà phê đen nhỏ đậm đàdanh từA small cup of strong black coffee.
- Chiếc cốc đựng loại cà phê nàydanh từThe cup in which this coffee is served.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demitasseDạng gốc (base form)
- demitassesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc demitasseNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdemi-tasse
Ví dụ
- book-stalls , , , , , .