Dịch

demitasse

danh từ (noun)
UK/ˈdɛmɪtæs/

Nghĩa chính

  1. Tách cà phê đen nhỏ đậm đàdanh từA small cup of strong black coffee.
  2. Chiếc cốc đựng loại cà phê nàydanh từThe cup in which this coffee is served.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. demitasseDạng gốc (base form)
  2. demitassesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdemi-tasse

Ví dụ

  • book-stalls , , , , , .

AI