Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demitaza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân hủy
danh từ
demitasse
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demitaza
Dạng gốc
(base form)
demitaza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
demitasse
Tách cà phê đen nhỏ đậm đà
AI
1
Sự phân hủy
1
Sự phân hủy
1
Sự phân hủy