Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demineralized
tính từ
(adjective)
UK
/
d
ɪ
ˈ
m
ɪ
n
ə
ɹ
ə
l
aɪ
z
d
/
Nghĩa chính
1
Từ đó tất cả các khoáng chất đã được loại bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
From which all minerals have been removed.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
demineralized
un
demineralized
Không khử khoáng
tính từ
non
demineralized
Không khử khoáng
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
mineralized
AI
1
Từ đó tất cả các khoáng chất đã được loại bỏ
1
Từ đó tất cả các khoáng chất đã được loại bỏ
1
Từ đó tất cả các khoáng chất đã được loại bỏ