Nghĩa chính
- Quá trình kỹ thuật hóa học trong đó muối khoáng được loại bỏ khỏi chất lỏngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The chemical engineering process in which mineral salts are removed from a liquid.
- Sự mất đi các khoáng chất, đặc biệt là canxi, từ xươngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The loss of minerals, especially those of calcium, from bone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demineralizationDạng gốc (base form)
- demineralizationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha