Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demicup
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Áo ngực hở một phần, giống như áo lót ban công
danh từ
A partial, revealing bra cup, as of a balcony bra.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demicup
Dạng gốc
(base form)
demicup
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
demi-
+
cup
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
demibra
AI
1
Áo ngực hở một phần
1
Áo ngực hở một phần
1
Áo ngực hở một phần