Dịch

demiclad

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bán khỏa thântính từkhông so sánh (not comparable)half-naked

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI