Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demibrigade
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nửa lữ đoàn
danh từ
half a brigade.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demibrigade
Dạng gốc
(base form)
demibrigade
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
demi-
+
brigade
mượn từ tiếng Pháp
demi-brigade
AI
1
Nửa lữ đoàn
1
Nửa lữ đoàn
1
Nửa lữ đoàn