Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deltiology
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
d
ɛ
l
t
ɪ
ˈ
ɒ
l
ə
dʒ
ɪ
/
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Trò chơi sưu tập bưu thiếp có ảnh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study and collection of postcards.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
deltiology
deltiolog
ist
Người sưu tập và chơi bưu thiếp có ảnh
danh từ
deltiolog
ical
Liên quan đến deltiology
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
δελτίον
deltíon
AI
1
Trò chơi sưu tập bưu thiếp có ảnh
1
Trò chơi sưu tập bưu thiếp có ảnh
1
Trò chơi sưu tập bưu thiếp có ảnh