Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deltacism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phát âm sai phụ âm /d/
danh từ
không đếm được
(uncountable)
faulty pronunciation of the consonant /d/
Nguồn gốc
(etymology)
delta
+
-cism
AI
1
Phát âm sai phụ âm /d/
1
Phát âm sai phụ âm /d/
1
Phát âm sai phụ âm /d/