Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deliverability
danh từ
(noun)
UK
/
d
ɪ
ˌ
l
ɪ
v
ɹ
ə
ˈ
b
ɪ
l
ɪ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Xem deliver
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being deliverable; allowing the possibility of being delivered.
Nguồn gốc
(etymology)
deliver
+
-ability
AI
1
Xem deliver
1
Xem deliver
1
Xem deliver