deliquescent
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dường như tan chảytính từSeeming to melt away.
- Hấp thụ độ ẩm từ không khí và tạo thành dung dịchtính từAbsorbing moisture from the air and forming a solution.
- Phân nhánh sao cho thân mất đi trên cành như ở hầu hết các cây rụng látính từBranching so that the stem is lost in branches, as in most deciduous trees.
- Trở thành chất lỏng như một giai đoạn trong vòng đời của nótính từBecoming liquid as a phase of its life cycle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deliquescentDạng gốc (base form)
- more deliquescentSo sánh hơn (comparative)
- most deliquescentSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdeliquescens
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ , , —”
- […] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa