Dịch

delayful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhằm mục đích gây ra sự chậm trễtính từIntended to cause delay.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 10 , , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI