Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deimmortalization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình hoặc kết quả của việc khử bất tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process, or the result, of deimmortalizing
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
immortalization
AI
1
Quá trình hoặc kết quả của việc khử bất tử
1
Quá trình hoặc kết quả của việc khử bất tử
1
Quá trình hoặc kết quả của việc khử bất tử