Dịch

immortalization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự làm thành bất tử, sự làm cho bất diệt, sự làm thành bất hủ, sự làm lưu danh muôn thuởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of immortalizing, or state of being immortalized

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. immortalizationDạng gốc (base form)
  2. immortalizationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI