immortalization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự làm thành bất tử, sự làm cho bất diệt, sự làm thành bất hủ, sự làm lưu danh muôn thuởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of immortalizing, or state of being immortalized
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- immortalizationDạng gốc (base form)
- immortalizationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc immortalizationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha