Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dehydroxylation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình khử hydroxyl hóa
danh từ
The process of dehydroxylating.
Nguồn gốc
(etymology)
de-
+
hydroxylation
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
deshidroxilación
giống cái
Sự khử hydroxyl
AI
1
Quá trình khử hydroxyl hóa
1
Quá trình khử hydroxyl hóa
1
Quá trình khử hydroxyl hóa